Giai đoạn sau năm 1975 đã chứng kiến một làn sóng đổi mới
mạnh mẽ và sáng tạo trong văn xuôi Việt Nam. Những cách tân này nổi bật ở tư
duy nghệ thuật, quan niệm về con người, thể tài và phương thức thể hiện. Quan
niệm nghệ thuật về con người chuyển từ cái nhìn tập thể và lịch sử sang cái
nhìn cá nhân và đời tư, giúp văn xuôi trở nên gần gũi và chân thực hơn, mang
đến nhiều tầng nghĩa và cảm xúc. Tư duy nghệ thuật cũng thay đổi từ lối viết sử
thi ca ngợi sang phân tích, chiêm nghiệm và suy tư, khám phá các khía cạnh đời
thường, bi kịch cá nhân và mối quan hệ xã hội phức tạp. Sự đa dạng về thể tài
và phong phú trong phương thức thể hiện đã tạo nên những tác phẩm có giá trị
nghệ thuật cao và thu hút độc giả, đánh dấu một giai đoạn phát triển độc lập và
quan trọng trong văn học Việt Nam hiện đại.
Vậy sự phát triển của văn xuôi sau năm 1975 diễn ra như thế
nào? Những đổi mới và điểm sáng ra sao? Đây là thời kỳ mà văn xuôi Việt Nam
trải qua nhiều chuyển biến mạnh mẽ, từ tư duy nghệ thuật, quan niệm về con
người đến thể tài và phương thức thể hiện. Các nhà văn đã không ngừng tìm kiếm
và thử nghiệm cách viết mới, mở rộng phạm vi đề tài, tập trung vào những khía
cạnh đa chiều của cuộc sống và con người, tạo nên những tác phẩm giá trị nghệ
thuật cao và sâu sắc. Sự đổi mới này không chỉ làm phong phú nền văn học Việt
Nam mà còn khẳng định văn xuôi sau năm 1975 như một giai đoạn phát triển độc
lập và đáng chú ý trong lịch sử văn học nước nhà.

Nhìn vào giai đoạn
sau 1975, chúng ta thấy văn xuôi chia thành hai thời kỳ. Thời kỳ đầu, từ 1975 đến
đầu những năm 1980, tuy có một số thay đổi như mở rộng chủ đề và bao quát nhiều
vấn đề hơn, nhưng về cơ bản vẫn mang đặc điểm của văn xuôi trước đó. Tư duy nghệ
thuật ở thời kỳ này vẫn chịu ảnh hưởng lớn của cảm hứng sử thi. Những tác phẩm
đáng chú ý trong giai đoạn này bao gồm: Tháng ba ở Tây Nguyên của
Nguyễn Khải, Năm 75 họ đã sống như thế của Nguyễn Trí Huân,
Trong cơn gió lốc của Khuất Quang Thụy, Nắng đồng bằng của Chu Lai, và Miền cháy của Nguyễn Minh Châu.

Từ những năm 80 trở
đi, văn xuôi Việt Nam mới thực sự có những bước chuyển đáng kể. Trước hết là sự
tự đổi mới của các nhà văn đã có nhiều tác phẩm vững vàng từ trước. Các tác giả
như Nguyễn Minh Châu, Bùi Hiển, Nguyễn Khải, Nguyễn Quang Sáng, Ma Văn Kháng,
Xuân Thiều, Nguyễn Trọng Oánh, và Lê Lựu bắt đầu thể hiện sự đổi mới không chỉ
trong đề tài và vấn đề, mà còn trong tư duy nghệ thuật, cảm hứng và cách viết.
Nếu như trước đây Lê Lựu viết Người về đồng cói và Mở rừng, thì giai đoạn này ông cho ra đời Thời xa vắng. Ma Văn Kháng từ Xa phủ chuyển sang Mùa lá rụng trong vườn và Đám
cưới không có giấy giá thú. Nguyễn Quang Sáng từ Chiếc lược
ngà, Mùa gió chướng và Chị Nhung chuyển sang Tôi thích làm vua và Thế võ. Sự đổi mới này là tất yếu
trước một hiện thực và công chúng mới. Trong số các nhà văn đổi mới, Nguyễn
Minh Châu nổi bật với sự sáng tạo sớm trong những trang viết của mình. Ngay từ
sau 1975 và đầu thập niên 80, ông đã có các tác phẩm như Người đàn bà
trên chuyến tàu tốc hành, Bức tranh, Bến quê, Mẹ con chị Hằng và sau đó là Mảnh đất tình yêu, Khách ở quê ra, Phiên chợ Giát, và Cỏ lau. Những tác phẩm này thể hiện một tư duy nghệ thuật khác biệt, phân tích và lý giải
nhiều vấn đề quan trọng trong xã hội.
Đặc biệt, với sự
xuất hiện của những cây bút trẻ, diện mạo văn xuôi đã có sự thay đổi đáng kể.
Các tác phẩm của Nguyễn Huy Thiệp, Nguyễn Quang Lập, Tạ Duy Anh và nhiều tác giả
khác đã mang đến những sắc thái mới mẻ cho văn xuôi Việt Nam. Dù có thể có những
ý kiến tranh luận và phê phán về một số khía cạnh trong tác phẩm của họ, nhưng
không thể phủ nhận những đóng góp và đổi mới mà
họ đã mang lại trong giai đoạn
này. Các sáng tác của họ thể hiện sự đa dạng về chủ đề và cách tiếp cận, mang đến
cái nhìn mới mẻ về cuộc sống và con người Việt Nam. Ví dụ, Nguyễn Huy Thiệp nổi
bật với những tác phẩm mang tính phản biện xã hội, như Tướng về hưu và Con gái thủy thần. Nguyễn Quang Lập và Tạ Duy Anh cũng có nhiều
tác phẩm gây tiếng vang, thể hiện sự sáng tạo và tầm nhìn sâu rộng của họ.Sau khi nhìn lướt
qua tình hình văn xuôi sau 1975 (chủ yếu tập trung vào tiểu thuyết, truyện ngắn
và truyện vừa; còn thể loại ký sẽ được đề cập trong một bài khác), chúng ta có
thể nhận thấy một số đặc điểm nổi bật phản ánh bước phát triển của văn xuôi
giai đoạn này. Văn xuôi Việt Nam sau 1975 đã không ngừng đổi mới và phát triển,
đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của độc giả, đồng thời góp phần tạo nên diện mạo đa
dạng và phong phú cho văn học nước nhà. Những sáng tác mới mẻ, sáng tạo này đã
góp phần làm thay đổi bộ mặt văn xuôi, tạo nên những làn gió mới mẻ và thu hút
sự quan tâm của độc giả. Văn xuôi giai đoạn này không chỉ mang tính giải trí mà
còn phản ánh sâu sắc những vấn đề xã hội, tâm lý và văn hóa, từ đó góp phần
nâng cao nhận thức và sự hiểu biết của người đọc về cuộc sống và con người.
Trước hết, chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy
sự phát triển của văn xuôi sau năm 1975 rõ rệt trên phương diện tư duy nghệ thuật.
Văn xuôi đã chuyển dần từ tư duy sử thi sang tư duy tiểu thuyết. Điều này không
ám chỉ sự đối lập giữa hai loại tư duy về mặt giá trị. Có những đề tài mà tư
duy sử thi phù hợp hơn, và ngược lại, tư duy tiểu thuyết có thể mang lại giá trị
cao hơn cho những đề tài khác. Điểm mấu chốt là sự tương thích giữa đề tài và nội
dung thể loại. Trước năm 1975, văn xuôi của chúng ta chủ yếu mang tính chất sử
thi, và cách tiếp cận này phù hợp với đối tượng và cảm hứng mà nó phản ánh. Văn
xuôi thời kỳ này đã để lại nhiều tác phẩm có giá trị, điều đã được khẳng định rộng
rãi mà không cần phải bàn cãi thêm. Sau năm 1975, hiện thực đời sống đã thay đổi
đáng kể, đòi hỏi một cách tiếp cận mới mẻ và phù hợp hơn. Điều này yêu cầu sự đổi
mới trong tư duy nghệ thuật. Quá trình đổi mới này gặp nhiều khó khăn và thách
thức, nhưng tư duy nghệ thuật đã dần chuyển sang hướng tiểu thuyết, phù hợp với
đối tượng phản ánh. Đây là một quá trình tất yếu trong sự phát triển của văn học.
Tư
duy tiểu thuyết thực tế không phải là yếu tố xa lạ trong văn xuôi trước đây.
Trong giai đoạn 1930-1945, đặc biệt với văn xuôi hiện thực phê phán, tư duy này
đã có một vị trí quan trọng. Tuy nhiên, trong văn học cách mạng từ 1945 đến
1975, do các tác phẩm tập trung vào những vấn đề lớn của dân tộc và cách mạng,
tư duy sử thi đã trở thành chủ đạo. Hoàng Ngọc Hiến từng nhận xét rằng trong
văn xuôi Việt Nam, tư duy tiểu thuyết chỉ thỉnh thoảng xuất hiện trong một số
tác phẩm đơn lẻ như Cha và con, và... của Nguyễn Khải hay Thời
xa vắng của Lê Lựu, còn tư duy sử thi vẫn chiếm ưu thế. Sau năm 1975, đặc
biệt từ thập niên 1980, quá trình chuyển từ tư duy sử thi sang tư duy tiểu thuyết
trở nên rõ nét hơn. Hiện thực đời sống đã thay đổi, đòi hỏi một cách tiếp cận mới
và phù hợp. Điều này đòi hỏi sự đổi mới trong tư duy nghệ thuật của các nhà
văn. Sự chuyển biến này không diễn ra dễ dàng mà đầy thử thách, nhưng nó là một
quá trình tất yếu trong sự phát triển của văn học. Tư duy nghệ thuật bắt đầu hướng
sang tiểu thuyết, phù hợp với đối tượng phản ánh. Quá trình này diễn ra trong cả
các nhà văn đã được khẳng định tên tuổi và những nhà văn mới xuất hiện. Các tác
phẩm như Tâm tưởng của Bùi Hiển, Gió từ miền cát của
Xuân Thiều, Sống với thời gian hai chiều của Vũ Tú Nam... bắt đầu
cho thấy cách tiếp cận khác biệt. Trong những tác phẩm này, khôngchỉ có sự ngợi ca mà còn có sự phân tích và lý giải các hiện tượng hiện thực.

Nếu
trước đây, cách nhìn chủ yếu là đơn diện, phân biệt rõ ràng giữa thiện và ác, địch
và ta, cao cả và thấp hèn, thì nay đã trở nên đa diện và phức tạp hơn. Nguyễn
Minh Châu là một trong những nhà văn nổi bật với sự đổi mới trong tư duy nghệ
thuật. Ngay từ sau năm 1975 và đặc biệt trong thập niên 1980, ông đã cho ra đời
nhiều tác phẩm mang tính dự báo về những biến đổi của xã hội, như Người
đàn bà trên chuyến tàu tốc hành, Bức tranh, Bến
quê, Mẹ con chị Hằng và sau này là Mảnh đất tình
yêu, Khách ở quê ra, Phiên chợ Giát, Cỏ
lau. Những tác phẩm này đã cho thấy một kiểu tư duy nghệ thuật khác biệt,
đặt ra và giải quyết nhiều vấn đề có tầm bao quát lớn. Với sự xuất hiện của những
cây bút trẻ như Nguyễn Huy Thiệp, Nguyễn Quang Lập, Tạ Duy Anh, văn xuôi Việt
Nam giai đoạn này đã được thổi vào một luồng gió mới. Những tác phẩm của họ
mang đến những sắc thái mới mẻ và tạo nên diện mạo mới cho văn xuôi. Mặc dù có
thể có những ý kiến trái chiều về nội dung hay phong cách viết, nhưng không thể
phủ nhận rằng họ đã góp phần làm thay đổi và phát triển văn học Việt Nam trong
giai đoạn này. Vì vậy, nhìn chung, quá trình chuyển từ tư duy sử thi sang tư
duy tiểu thuyết là một bước ngoặt quan trọng, phản ánh sự phát triển và đổi mới không ngừng của văn xuôi Việt Nam sau năm 1975.Khi
nhắc đến các nhà văn như Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Khải, Lê Lựu, và đặc biệt là
lớp nhà văn trẻ sau năm 1975, ta thấy rằng cách tiếp cận bằng tư duy tiểu thuyết
đã thực sự chiếm vị trí quan trọng và trở nên thuyết phục trong việc nắm bắt và
lý giải hiện thực. Truyện ngắn của Nguyễn Minh Châu xuất hiện sau năm 1975 đã
gây ra nhiều tranh luận sôi nổi. Nhiều người cho rằng ông đã “xa đề tài trung
tâm”, rằng trong sáng tác của ông “chủ đề không rõ ràng”, và rằng những nhân vật
mà ông đề cập là “dị thường”, “không có trong hiện thực”. Tuy nhiên, thực tế là
Nguyễn Minh Châu đã tiếp cận hiện thực theo một cách khác, với tư duy tiểu thuyết
nghiêng về khía cạnh đời tư và đời sống cá nhân phức tạp. Ông không chỉ dừng lại
ở những chủ đề chiến đấu và xây dựng mà còn đề cập đến những vấn đề nhân sinh rộng
lớn hơn. Cách tiếp cận này mới mẻ và sâu sắc, khiến nhiều người không quen với
phong cách cũ dễ dàng từ chối. Ví dụ, trong tác phẩm Chiếc thuyền
ngoài xa, mặc dù đề tài về một ngư phủ trong sương là quen thuộc, nhưng
Nguyễn Minh Châu đã khéo léo ẩn chứa trong đó nỗi đau của số phận con người, những
cay đắng, nhục nhã, và nhọc nhằn mà họ phải chấp nhận. Hay trong Bức
tranh, chân dung người chiến sĩ có thể mang lại giải thưởng quốc tế cho
người họa sĩ, nhưng cũng có thể vì nó mà bao bà mẹ trở thành mù lòa vì khóc
con. Đó là nỗi ân hận day dứt suốt đời của người họa sĩ đã từng nhận giải thưởng
quốc tế. Đằng sau chân dung người chiến thắng, ẩn chứa nỗi đau của các bà mẹ. Sự
đa chiều trong cách nhìn hiện thực trong truyện ngắn của Nguyễn Minh Châu đã
làm cho các tác phẩm của ông trở nên sâu sắc và đậm chất triết lý. Những tác phẩm
này không chỉ đơn giản là ngợi ca, mà còn là sự phân tích, lý giải các hiện tượng
của hiện thực từ nhiều góc độ khác nhau. Lớp nhà văn trẻ sau năm 1975 như Nguyễn
Huy Thiệp, Nguyễn Quang Lập, Tạ Duy Anh đã góp phần tạo nên diện mạo mới cho
văn xuôi Việt Nam. Các tác phẩm của họ mang đến những sắc thái mới mẻ và đầy
sáng tạo. Dù có thể gây ra tranh cãi và phê phán, nhưng không thể phủ nhận rằng
họ đã mang lại sự đổi mới quan trọng trong văn học giai đoạn này. Quá trình
chuyển từ tư duy sử thi sang tư duy tiểu thuyết là một bước ngoặt quan trọng,
phản ánh sự phát triển và đổi mới không ngừng của văn xuôi Việt Nam sau năm
1975. Đây là một quá trình tất yếu, đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của độc giả, đồng
thời góp phần làm phong phú thêm văn học nước nhà.

Đặc biệt, sự xuất hiện của những cây bút trẻ
đã làm thay đổi diện mạo của văn xuôi thời kỳ này, nổi bật nhất là Nguyễn Huy
Thiệp. Trong văn xuôi đương đại Việt Nam, chưa có tác giả nào vừa xuất hiện mà
lại gây tranh luận dữ dội như Nguyễn Huy Thiệp. Những người khen cũng như người
chê anh đều phải công nhận rằng anh có tài. Nguyễn Kiên đã nhận xét: "những
người chê anh dữ dội cũng công nhận anh có tài". Nguyễn Huy Thiệp được
đánh giá cao bởi ông đã thay đổi hoàn toàn cách viết và cách tư duy trong truyện
ngắn, và mở rộng hơn là trong văn xuôi. Lối tư duy tiểu thuyết, vốn đã được
Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Khải, Lê Lựu khai phá, đã được Nguyễn Huy Thiệp phát
triển đến tầm cao mới. Văn xuôi Việt Nam, như Hoàng Ngọc Hiến nhận định, trước
đây chủ yếu là kể lại nội dung chứ chưa phải viết lại nội dung. Với văn xuôi kể
lại nội dung, câu hỏi đặt ra là kể cái gì? Còn với văn xuôi viết lại nội dung,
câu hỏi đặt ra là kể như thế nào? Văn xuôi kể lại nội dung có xu hướng giống
văn đưa tin, loại văn này luôn có độc giả của nó. Nếu thông tin mang ý nghĩa
giáo huấn, nó sẽ được đánh giá cao vì cần thiết, có ích, kịp thời. Nếu là tin tức
lạ lẫm, giật gân, nó sẽ thu hút sự yêu thích rộng rãi của công chúng. Trong văn
xuôi viết lại nội dung, sự kết hợp giữa "viết cái gì" và "viết
như thế nào" tạo ra sức căng cho câu văn, làm cho văn có giọng, có hồn.
Văn xuôi của Nguyễn Huy Thiệp, cũng như của Nguyễn Khải, Nguyễn Minh Châu, Lê Lựu,
thuộc loại "viết lại nội dung". Ở họ, không chỉ việc nêu vấn đề quan
trọng mà cả cách nêu vấn đề cũng đáng chú ý. Điều này tạo ra những tác phẩm
mang tính đa nghĩa, nhiều tầng lớp. Những người quen với văn xuôi đơn nghĩa sẽ
thấy khó hiểu và rối rắm khi đọc loại văn xuôi này. Không ngạc nhiên khi những
tranh luận về Nguyễn Huy Thiệp thường bao gồm nhiều bài viết về cách đọc truyện
ngắn của ông. Ví dụ, với Tướng về hưu, Nguyễn Huy Thiệp không chỉ kể
về người anh hùng trong cuộc sống thường nhật, mà thông qua hình tượng vị tướng,
tác giả đã đề cập đến những nội dung khác như sự suy thoái đạo đức, quan niệm về
con người và cuộc đời, và các chuẩn mực sống cần được xem xét lại. Những tác phẩm
của Nguyễn Huy Thiệp thể hiện cách nhìn hiện thực đa chiều, mang đến chiều sâu
và phong phú cho văn xuôi Việt Nam. Các cây bút trẻ như Nguyễn Huy Thiệp đã góp
phần làm thay đổi diện mạo và phát triển văn học Việt Nam trong thời kỳ này,
đưa văn xuôi lên một tầm cao mới với những sáng tạo và cách tiếp cận khác biệt.Phải
thừa nhận rằng tư duy tiểu thuyết đã ngày càng trở nên đắc dụng và chiếm ưu thế
trong văn xuôi sau năm 1975, đặc biệt là trong thể loại truyện ngắn. Nhà văn
Nguyên Ngọc đã có một nhận định chính xác khi cho rằng một số truyện ngắn gần
đây, như Phiên chợ Giát của Nguyễn Minh Châu, truyện ngắn của Nguyễn
Huy Thiệp, Bước qua lời nguyền của Tạ Duy Anh,... thậm chí còn mang
tính chất tiểu thuyết hơn cả những tác phẩm được gắn nhãn tiểu thuyết. Sự chuyển
biến này có thể thấy rõ qua cách các nhà văn sử dụng tư duy tiểu thuyết để khai
thác sâu hơn vào những khía cạnh phức tạp của hiện thực đời sống, đưa ra những
góc nhìn đa chiều và nhiều tầng lớp về các vấn đề xã hội và con người. Nguyễn
Minh Châu, với Phiên chợ Giát, đã tạo ra một không gian truyện ngắn
vừa mang đậm chất đời thường, vừa thấm đượm tính triết lý. Còn Nguyễn Huy Thiệp,
qua các truyện ngắn của mình, đã mở rộng cách nhìn nhận và tiếp cận hiện thực bằng
sự sắc sảo và tỉnh táo. Tạ Duy Anh, với Bước qua lời nguyền, cũng
không chỉ dừng lại ở việc kể chuyện mà còn phân tích sâu xa các hiện tượng xã hội
và tâm lý con người. Điều này chứng tỏ rằng, tư duy tiểu thuyết không chỉ là
công cụ để kể lại những câu chuyện đơn giản, mà còn là một phương tiện hữu hiệu
để các nhà văn truyền tải những suy tư sâu sắc, phân tích và lý giải các vấn đề
phức tạp của cuộc sống. Nó giúp cho văn xuôi trở nên phong phú, đa dạng và có
chiều sâu hơn, đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của độc giả về sự tinh tế
và sáng tạo trong nghệ thuật kể chuyện. Nhờ vào sự đổi mới này, văn xuôi sau
năm 1975 đã ghi nhận nhiều thành tựu đáng kể, không chỉ về mặt nội dung mà còn
về hình thức thể hiện, mang đến cho độc giả những tác phẩm có giá trị nghệ thuật
cao và ý nghĩa sâu sắc.

Sự đổi mới về tư duy nghệ thuật trong văn
xuôi tất yếu dẫn đến thay đổi nhiều yếu tố cấu thành như bút pháp, nhân vật
trung tâm, hệ vấn đề, cốt truyện, hệ đề tài, và lời văn. Sau năm 1975, bút pháp
văn xuôi đã có sự chuyển biến rõ rệt so với trước đây. Nhà văn Bùi Hiển đã nhận
xét rằng văn xuôi hiện đại mang một phong cách trầm tĩnh hơn, tỉnh táo hơn, bớt
đi vẻ say sưa nồng nhiệt so với những tác phẩm viết về cách mạng và kháng chiến
trước đó. Văn xuôi hiện đại tạo ra một khoảng cách nhất định với đối tượng miêu
tả, do đó, nó bình thản hơn, trí tuệ hơn và thấm đẫm giọng điệu phê phán, bình
giá. Cách tiếp cận này thiên về bề sâu tâm tưởng và ý nghĩa nhân sinh, nhưng
không vì thế mà trở nên lạnh lùng khô héo; ngược lại, qua giọng điệu và lời
văn, ta vẫn cảm nhận được hơi ấm nhân tình. Những gì Bùi Hiển nêu lên về bút
pháp như sự trầm tĩnh, tỉnh táo hơn và giọng điệu phê phán, bình giá thực chất
là kết quả của tư duy tiểu thuyết và cách tiếp cận tiểu thuyết đối với hiện thực.
Cũng như giọng hào hùng của văn chương một thời là kết quả của cảm hứng sử thi
và tư duy sử thi, bút pháp hiện đại phản ánh một sự thay đổi căn bản trong cách
nhìn nhận và miêu tả thực tế. Các yếu tố như nhân vật trung tâm, hệ vấn đề, và
cốt truyện cũng thay đổi. Nhân vật trung tâm trong văn xuôi hiện đại thường là
những con người đời thường với những suy tư, trăn trở về cuộc sống và nhân
sinh. Hệ vấn đề được mở rộng, không chỉ dừng lại ở những cuộc chiến đấu hay
công cuộc xây dựng, mà còn đề cập đến những khía cạnh đời sống cá nhân và xã hội
đa chiều hơn. Cốt truyện cũng trở nên phức tạp và đa dạng, phản ánh sự phong
phú và đa sắc của đời sống hiện thực. Nhìn chung, sự đổi mới tư duy nghệ thuật
đã tạo ra một diện mạo mới cho văn xuôi sau năm 1975, với những sáng tác mang
tính trí tuệ, giàu triết lý và gần gũi với con người hơn. Điều này không chỉ
làm phong phú thêm nền văn học Việt Nam mà còn góp phần tạo nên những tác phẩm
có giá trị nghệ thuật và ý nghĩa sâu sắc.Sự
thay đổi trong tư duy nghệ thuật đã dẫn đến nhiều biến đổi khác nhau trong các
yếu tố cấu trúc của văn xuôi, chẳng hạn như bút pháp, nhân vật trung tâm, hệ vấn
đề, cốt truyện, hệ đề tài và lời văn. Để minh họa, hãy xem xét kỹ hơn về sự
thay đổi thể tài - một bước tiến quan trọng của văn xuôi sau năm 1975. Trong
giai đoạn 1945 - 1975, thể tài lịch sử - dân tộc chiếm ưu thế, quyết định toàn
bộ diện mạo thể tài và hệ thống thể loại của văn xuôi. Văn xuôi thời kỳ này có
tham vọng trở thành bức tranh hoành tráng về lịch sử dân tộc, nhằm tôn vinh những
chiến công và sự hy sinh vì lý tưởng cao đẹp. Do đó, thể tài đời tư và thể tài
đạo đức - thế sự chỉ giữ vai trò phụ trợ, ít được chú trọng. Mặc dù yếu tố đời
tư không hoàn toàn vắng bóng trong văn xuôi giai đoạn này, nhưng nó thường bị
chi phối và phụ thuộc vào thể tài lịch sử - dân tộc. Những câu chuyện về sự đổi
đời nhờ cách mạng, sự trưởng thành trong gian khó, hay những hy sinh vì việc
chung... thường xuyên xuất hiện, nhưng chúng thường trở thành yếu tố phụ thuộc,
không phát triển độc lập. Sau năm 1975, hiện thực cuộc sống thay đổi, đòi hỏi
văn xuôi cũng phải điều chỉnh để phù hợp với thời đại mới. Quá trình đổi mới
này không hề dễ dàng, nhưng rất cần thiết để đáp ứng yêu cầu mới. Văn xuôi sau
năm 1975 bắt đầu chú trọng hơn đến thể tài đời tư và thể tài đạo đức - thế sự.
Những câu chuyện về cuộc sống cá nhân, về khía cạnh đời thường, và những vấn đề
đạo đức xã hội dần trở nên phổ biến và phát triển độc lập. Các tác phẩm như Họ cùng thời với những ai của Thái Bá Lợi, Gió từ miền
cát của Xuân Thiều, và Không phải trò đùa của Khuất Quang Thụy
đều thể hiện rõ sự thay đổi này. Thay vì chỉ tập trung vào chiến công và hy
sinh, các tác phẩm này chú trọng đến số phận cá nhân và những bi kịch riêng tư
trong bối cảnh chiến tranh và đời sống hiện thực. Những tác phẩm này đã đánh dấu
sự chuyển mình mạnh mẽ của văn xuôi Việt Nam, mang lại một diện mạo mới, phản
ánh chân thực và sâu sắc hơn về cuộc sống và con người. Sự đổi mới về thể tài
đã góp phần làm phong phú và đa dạng thêm cho nền văn học Việt Nam, mang đến
cho độc giả những tác phẩm có giá trị nghệ thuật và ý nghĩa sâu sắc.
Khác với giai đoạn trước, văn xuôi sau năm
1975 chứng kiến sự bùng nổ của thể tài đời tư và thể tài đạo đức - thế sự, dần
trở thành trọng tâm của văn học thời kỳ này. Nhiều tác giả và tác phẩm nổi bật
trong thể tài này có thể kể đến như Nguyễn Khải với Cha và con,
và..., Giữa cõi nhân gian bé tí; Nguyễn Minh Châu với Bức
tranh, Bến quê, Khách ở quê ra; Vũ Huy Anh với Cuộc đời bên ngoài; Vũ Tú Nam với Sống với thời gian hai chiều;
Lê Lựu với Thời xa vắng; Dương Thu Hương với Những bông bần
li, Ngôi nhà trên cát; Bùi Hiển với Tâm tưởng;
Xuân Thiều với Gió từ miền cát, Người mẹ tội lỗi; Nguyễn
Huy Thiệp với các truyện ngắn trong Tướng về hưu; Nguyễn Quang Lập
với Một giờ trước lúc rạng sáng, Những mảnh đời đen trắng;
Phạm Thị Hoài với Mê lộ, Thiên sứ; Ma Văn Kháng với Mùa lá rụng trong vườn, Đám cưới không có giấy giá thú;
Trần Văn Tuấn với Ngày thứ bảy u ám, Ngày không giờ.
Việc
phát triển thể tài đạo đức - thế sự và đời tư trong văn chương đã cho phép khám
phá sâu hơn vào từng ngõ ngách của tâm hồn con người và suy ngẫm kỹ lưỡng về
các trạng thái nhân thế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xã hội
chuyển từ chiến tranh ba mươi năm sang một cuộc sống hòa bình với nhiều phức tạp
và thử thách. Những con người bình dị, đời thường được miêu tả với sự chân thực
và chiều sâu. Nhiều truyện ngắn, truyện vừa và cả tiểu thuyết đã tập trung vào
những số phận bất hạnh và bi kịch của họ. Đó là bi kịch của những con người phải
hy sinh bản thân để hướng tới tập thể một cách cứng nhắc, dẫn đến những thất bại
đau đớn suốt đời như trong Thời xa vắng. Đó là bi kịch của những
người chênh vênh giữa danh vọng và tình yêu, với những tính toán ích kỷ và thiếu
trách nhiệm, cuối cùng chỉ nhận lại ảo ảnh như trong Bên kia bờ ảo vọng. Và còn những bi kịch của sự ân hận, dằn vặt vì những lỗi lầm vô tình hay cố ý
gây ra như trong Con ăn cắp và Bức tranh. Trong văn
xuôi sau 1975, có một xu hướng rõ ràng là tái nhận thức lại một thời kỳ đã qua.
Có người xem đó là "thời xa vắng", có người gọi đó là "thời lãng
mạn", lại có người cho đó là "thiên đường mù". Dù các nhận định
này còn cần bàn thêm, nhưng cách nhìn nhận hiện thực này đã làm cho văn xuôi có
chiều sâu hơn, phân tích kỹ lưỡng và mang tính triết lý hơn. Đây là những phẩm
chất mà văn xuôi trước đây còn thiếu. Văn xuôi sử thi, với sự giàu có về chất
thơ và tráng ca, thường ca ngợi vẻ đẹp của con người và xã hội trên bình diện lịch
sử - dân tộc, nhưng lại thiếu sự phân tích và lý giải sâu xa. Ngược lại, văn
xuôi đạo đức - thế sự đầy những nếm trải, suy tư và chiêm nghiệm, khai phá và mổ
xẻ các hiện tượng để đi đến tận cùng bản chất của chúng.
Văn
xuôi thế sự và đời tư đã phần nào thỏa mãn nhu cầu phân tích, lý giải và suy ngẫm
về con người và xã hội trong giai đoạn đầy biến động. Đây không chỉ là bước
phát triển quan trọng mà còn là sự đổi mới cần thiết của văn xuôi, giúp nó phản
ánh chân thực và sâu sắc hơn về hiện thực và đối tượng miêu tả. Văn xuôi sau
năm 1975 đã chứng kiến sự thay đổi lớn khi các tác giả tập trung vào những khía
cạnh đời tư và thế sự của con người, qua đó tạo nên những tác phẩm có giá trị
nghệ thuật và xã hội cao. Nhờ sự chuyển mình này, văn xuôi Việt Nam đã ghi nhận
những thành tựu đáng kể, góp phần nâng cao vị thế của văn học nước nhà trong
lòng bạn đọc. Sự đổi mới này đã mang lại một diện mạo mới cho văn xuôi, giúp nó
trở nên đa dạng, phong phú và sâu sắc hơn. Những tác phẩm này không chỉ tập
trung vào những sự kiện lớn lao, mà còn đi sâu vào tâm hồn con người, khám phá
những cảm xúc và suy tư phức tạp, tạo nên những trang viết đầy tính nhân văn và
triết lý. Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp văn xuôi sau năm 1975 đạt
được những thành công và ghi dấu ấn mạnh mẽ trong lòng độc giả.
Sự phát triển của tư duy nghệ thuật, thể
tài, bút pháp, giọng điệu và lời văn trong văn xuôi và văn học nói chung đều xuất
phát từ sự thay đổi trong quan niệm nghệ thuật về con người. Chỉ khi quan niệm
này thay đổi, các phương tiện thể hiện mới có thể biến đổi một cách toàn diện,
còn không thì chỉ là những thay đổi nhỏ lẻ và cục bộ. Quan niệm nghệ thuật về
con người trong văn học cách mạng đã thoát khỏi cái nhìn bế tắc, hướng tới việc
con người làm chủ vận mệnh của đất nước, dân tộc và chính mình. Những nhân vật
trong văn học nhiều năm qua thường được khắc họa là những con người lạc quan,
dù gặp muôn vàn khó khăn nhưng cuối cùng vẫn chiến thắng. Họ luôn quên mình vì
sự nghiệp chung, vì nghĩa lớn, vì tập thể, đầy ý chí và nghị lực, tận tụy vì Tổ
quốc, nhân dân và lý tưởng xã hội chủ nghĩa. Văn xuôi trong thời kỳ kháng chiến
và xây dựng chủ nghĩa xã hội đều tuân theo quy luật này.
Trong
văn xuôi sau năm 1975, quan niệm nghệ thuật về con người đã dần chuyển hướng
sang tập trung vào cá nhân và số phận riêng tư. Điều này không có nghĩa là quay
lại với con người cá nhân chủ nghĩa từng bị phê phán. Khi Thời xa vắng ra đời, một số người đã nhận xét: “Hình như trong xã hội ta, cá nhân đang dần
hình thành”. Văn xuôi thời kỳ này đã chuyển từ việc miêu tả các hình tượng tập
thể sang xây dựng những nhân vật có cá tính và số phận riêng, tạo nên những
nhân cách đầy đặn và phong phú. Ở giai đoạn này, văn xuôi không chỉ xây dựng
các nhân vật với ý chí cách mạng mà còn thể hiện các tính cách phong phú trong
mối quan hệ đa chiều của con người. Nhân vật không còn chỉ là ý niệm mà trở
thành những nhân cách thực sự. Ma Văn Kháng đã viết: “Phải chăm lo cho từng người.
Cá tính mãi mãi tồn tại và đòi hỏi được quan tâm”. Nhân vật cá nhân đã trở
thành đối tượng thẩm mỹ quan trọng của văn học đương đại.
Xu
hướng chú trọng đến cá nhân thể hiện rõ nét trong nhiều tác phẩm sau năm 1975.
Nguyễn Minh Châu khắc họa những con người sám hối và đầy suy tư dằn vặt trong
truyện ngắn của mình. Nguyễn Huy Thiệp tạo ra những nhân vật cô đơn và cay đắng,
còn Nguyễn Quang Lập miêu tả những con người vừa anh hùng vừa hèn hạ. Những
thanh sắc khác nhau này đã tạo nên một diện mạo đa dạng và hấp dẫn cho văn xuôi
thời kỳ này. Nếu trong văn xuôi sử thi, con người được miêu tả rõ ràng tốt xấu,
thì ở giai đoạn này, con người được xem xét trong toàn bộ sự phức tạp của họ.
Những nhân vật từng được coi là anh hùng có thể phạm sai lầm và ân hận suốt đời,
như trong Đò ơi của Nguyễn Quang Lập. Nhân vật Trương Chi trong
truyện ngắn của Nguyễn Huy Thiệp khát khao tình yêu nhưng cũng chạy theo danh vọng,
kết thúc bằng sự tuyệt vọng. Lý trong Mùa lá rụng trong vườn dù sống
xô bồ nhưng vẫn gây cảm thương và quý trọng. Văn xuôi sau năm 1975 đã mở rộng tầm
nhìn về con người, mang đến một cái nhìn đa chiều và phức tạp. Các nhà nghiên cứu
và phê bình văn học đánh giá cao văn xuôi giai đoạn này, coi đó là “đời hơn” và
“thực hơn”.
Văn
học và văn xuôi nói riêng đã trải qua một hành trình dài trên con đường khám
phá con người bằng nghệ thuật. Từ việc gạt bỏ con người cá nhân chủ nghĩa trước
cách mạng, văn học cách mạng đã nhận thức con người như một chủ thể lịch sử, và
con người tập thể trở thành trọng tâm của văn học giai đoạn 1945 – 1975. Sau
năm 1975, văn xuôi trở lại với con người cá nhân nhưng ở một cấp độ phát triển
cao hơn, không phải kiểu con người cá nhân chủ nghĩa mà là những nhân cách phức
hợp. Sự thay đổi trong quan niệm nghệ thuật về
con người đã dẫn đến việc thay đổi toàn diện trong hệ thống miêu tả, phương thức
thể hiện và tư duy, tạo nên bước phát triển đáng kể cho văn xuôi sau năm 1975.
Có
thể khẳng định rằng giai đoạn sau năm 1975 là một thời kỳ đổi mới mạnh mẽ và đầy
sáng tạo của văn xuôi Việt Nam. Các cách tân đổi mới đã thể hiện rõ ràng qua
nhiều khía cạnh, từ quan niệm nghệ thuật về con người, tư duy nghệ thuật, thể
tài cho đến phương thức thể hiện. Trước tiên, sự đổi mới quan niệm nghệ thuật về
con người đã chuyển từ cái nhìn tập thể và lịch sử sang cái nhìn về cá nhân và
đời tư. Các nhà văn bắt đầu khắc họa những số phận cá nhân đầy phức tạp, phản
ánh sâu sắc tâm hồn và cuộc sống nội tâm của con người. Điều này đã giúp văn
xuôi trở nên chân thực và gần gũi hơn với độc giả, đồng thời mang đến nhiều tầng
nghĩa và cảm xúc. Tư duy nghệ thuật cũng có sự thay đổi rõ rệt, từ lối viết
mang tính sử thi ca ngợi chuyển sang lối viết phân tích, chiêm nghiệm và suy
tư. Các nhà văn không chỉ miêu tả những câu chuyện về chiến tranh và cách mạng
mà còn khám phá những khía cạnh đời thường, những bi kịch cá nhân và mối quan hệ
xã hội phức tạp. Thể tài của văn xuôi cũng mở rộng đa dạng hơn. Không chỉ dừng
lại ở các câu chuyện về lịch sử và cách mạng, các nhà văn đã khai thác cả những
câu chuyện đời tư, đạo đức và thế sự. Những tác phẩm như Thời xa vắng của Lê Lựu, Bức tranh của Nguyễn Minh Châu và Tướng về
hưu của Nguyễn Huy Thiệp đã đánh dấu sự đổi mới này. Phương thức thể hiện
cũng phong phú và đa dạng hơn. Các tác phẩm văn xuôi không chỉ miêu tả trực tiếp
mà còn sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật tinh tế để khắc họa tâm trạng và suy
nghĩ của nhân vật. Nhờ đó, văn xuôi Việt Nam sau 1975 đã ghi nhận những tác phẩm
có giá trị nghệ thuật cao và hấp dẫn độc giả.
Tóm lại, những cách tân đổi mới này không
chỉ chứng minh sự phát triển mạnh mẽ của văn xuôi Việt Nam sau năm 1975 mà còn
khẳng định đây là một giai đoạn độc lập và quan trọng trong lịch sử văn học Việt
Nam hiện đại. Văn xuôi sau 1975 đã trở thành một hiện tượng đáng chú ý, góp phần
làm phong phú và đa dạng thêm cho nền văn học Việt Nam, mang đến cho độc giả những
tác phẩm giàu tính nghệ thuật và nhân văn.